Nhìn thoáng qua, Surface Laptop 8 không tạo ra một cuộc “lột xác” về ngoại hình so với người tiền nhiệm Surface Laptop 7. Hai kích thước quen thuộc 13.8 inch và 15 inch vẫn được giữ nguyên, cùng với thiết kế nhôm nguyên khối sang trọng và màn hình cảm ứng tỷ lệ 3:2 đặc trưng của dòng Surface. Tuy nhiên, phía sau lớp vỏ quen thuộc ấy là hàng loạt nâng cấp đáng giá: bộ vi xử lý mới, NPU mạnh mẽ hơn, cùng các tùy chọn RAM và SSD được cải thiện. Đặc biệt, phiên bản 15 inch còn được nâng cấp cả độ phân giải màn hình – một điểm cộng lớn so với thế hệ trước. Hãy cùng Surface Việt điểm qua chi tiết những thay đổi này trong bài viết dưới đây.
1. So sánh bộ vi xử lý CPU của Surface Laptop 8 và Surface Laptop 7
| Hạng mục | Surface Laptop 7 | Surface Laptop 8 | Điểm nâng cấp |
|---|---|---|---|
| Snapdragon 13.8 inch | X Plus 10 nhân hoặc X Elite 12 nhân | X2 Plus 10 nhân hoặc X2 Elite 12 nhân | Chuyển sang Snapdragon X2 thế hệ mới |
| Snapdragon 15 inch | Chủ yếu là X Elite 12 nhân | X2 Plus 10 nhân hoặc X2 Elite 12 nhân | Có thêm bản X2 Plus dễ tiếp cận hơn |
| NPU Qualcomm | 45 TOPS | 80 TOPS | Sức mạnh AI tăng gần 78% |
| Intel 13.8 inch | Ultra 5 236V/238V; Ultra 7 266V/268V | Ultra 5 335; Ultra 7 366H; Ultra X7 368H | Nâng từ Series 2 lên Series 3 |
| Intel 15 inch | Ultra 5 236V/238V; Ultra 7 266V/268V | Ultra 5 335 hoặc Ultra X7 368H | Có thêm dòng Ultra X7 hiệu năng cao |
| NPU Intel | 40 TOPS trên Ultra 5; 48 TOPS trên Ultra 7 | 47 TOPS trên Ultra 5; 50 TOPS trên Ultra 7/X7 | AI được cải thiện |
| GPU Intel | Intel Arc Graphics | Intel Graphics hoặc Intel Arc Graphics trên Ultra X7 | Bản Ultra X7 phù hợp hơn với đồ họa và sáng tạo nội dung |
Theo Microsoft, Surface Laptop 8 Snapdragon X2 có hiệu năng đồ họa cao hơn tới 58% so với Surface Laptop 7 Snapdragon trong thử nghiệm 3DMark Steel Nomad Lite.
Với NPU 80 TOPS, bản Snapdragon X2 phù hợp với người dùng ưu tiên hiệu suất AI, khả năng tiết kiệm điện và làm việc di động. Trong khi đó, Intel Core Ultra Series 3 hướng tới doanh nghiệp và người dùng cần độ tương thích tốt với các phần mềm Windows x86 truyền thống.
- Tham khảo thêm các phiên bản cấu hình của Surface Laptop 7 Qualcomm Snapdragon X
- Tham khảo thêm các phiên bản cấu hình của Surface Laptop 7 Intel Core Ultra 2
- Tham khảo thêm các phiên bản cấu hình của Surface Laptop 8 Qualcomm Snapdragon X2
- Tham khảo thêm các phiên bản cấu hình của Surface Laptop 8 Intel Core Ultra 3
2. So sánh tùy chọn RAM
| Phiên bản | Surface Laptop 7 | Surface Laptop 8 | Khác biệt |
|---|---|---|---|
| Snapdragon – bản tiêu dùng | 16GB, 32GB hoặc 64GB LPDDR5x | 16GB, 24GB, 32GB hoặc 64GB LPDDR5x | Bổ sung tùy chọn RAM 24GB |
| Snapdragon – bản doanh nghiệp | Phổ biến với 16GB hoặc 32GB | 16GB, 32GB hoặc 64GB | Tăng RAM tối đa lên 64GB |
| Intel | 16GB hoặc 32GB LPDDR5x | 16GB, 32GB hoặc 64GB LPDDR5x | RAM tối đa tăng gấp đôi |
RAM 24GB là lựa chọn mới đáng chú ý trên Surface Laptop 8 Snapdragon. Mức RAM này phù hợp với người dùng thường xuyên mở nhiều tab trình duyệt, chạy Word, Excel, PowerPoint, Canva, Photoshop và các công cụ AI cùng lúc nhưng chưa cần đến 32GB.
Nâng cấp quan trọng hơn nằm ở bản Intel: Surface Laptop 7 Intel dừng ở 32GB, trong khi Surface Laptop 8 Intel hỗ trợ tối đa 64GB. Đây là lựa chọn phù hợp hơn cho lập trình, xử lý dữ liệu, thiết kế, dựng nội dung và những công việc đa nhiệm nặng.
3. So sánh tùy chọn SSD
| Phiên bản | Surface Laptop 7 | Surface Laptop 8 |
|---|---|---|
| Snapdragon 13.8 inch | 256GB, 512GB hoặc 1TB | 256GB, 512GB, 1TB hoặc 2TB |
| Snapdragon 15 inch | Tối đa 1TB | 512GB, 1TB hoặc 2TB |
| Intel 13.8 và 15 inch | 256GB, 512GB hoặc 1TB | 256GB, 512GB hoặc 1TB |
| Chuẩn ổ cứng | SSD Gen 4 có thể tháo rời | SSD Gen 4 có thể tháo rời |
Như vậy, nâng cấp dung lượng SSD tối đa lên 2TB chỉ xuất hiện trên Surface Laptop 8 Snapdragon. Phiên bản Intel Series 3 vẫn dừng ở mức 1TB.
Microsoft vẫn sử dụng SSD Gen 4 có thể tháo rời, thuận tiện hơn khi cần bảo trì, thay ổ hoặc lưu giữ dữ liệu trong môi trường doanh nghiệp. Các tùy chọn được bán thực tế có thể khác nhau tùy thị trường và từng cấu hình.
Trong thử nghiệm của Windows Central trên bản Surface Laptop 8 Intel, tốc độ SSD gần gấp đôi thế hệ trước, giúp mở ứng dụng và xử lý tệp dung lượng lớn nhanh hơn. Kết quả thực tế có thể thay đổi theo từng loại SSD và cấu hình máy.
4. So sánh màn hình 13.8 inch của Surface Laptop 8 và Surface Laptop 7
| Thông số | Surface Laptop 7 13.8 inch | Surface Laptop 8 13.8 inch |
|---|---|---|
| Tấm nền | PixelSense Flow LCD | PixelSense Flow LCD |
| Độ phân giải | 2304 × 1536 pixel | 2304 × 1536 pixel |
| Mật độ điểm ảnh | 201 PPI | 201 PPI |
| Tỷ lệ màn hình | 3:2 | 3:2 |
| Tần số quét | Tối đa 120Hz | Tối đa 120Hz |
| Độ sáng | Tối đa 600 nit | Tối đa 600 nit |
| Cảm ứng | 10 điểm chạm | 10 điểm chạm |
| Dolby Vision IQ | Có | Có |
| Màn hình chống nhìn trộm | Không | Bản Intel Core Ultra 3 có |
| Chống phản chiếu | Có trên một số bản Business | Có; bản Business có thêm tùy chọn Privacy Screen |
Màn hình 13.8 inch của Surface Laptop 8 gần như không thay đổi về độ phân giải, mật độ điểm ảnh hay tần số quét. Điểm mới đáng chú ý là tùy chọn màn hình chống nhìn trộm tích hợp trên bản Business: người dùng có thể thu hẹp góc nhìn bằng một phím bấm, phù hợp khi làm việc với tài liệu nhạy cảm tại sân bay, quán cà phê hoặc nơi công cộng.
5. Màn hình 15 inch của Surface Laptop 8 được nâng cấp rõ rệt so với Surface Laptop 7
| Thông số | Surface Laptop 7 15 inch | Surface Laptop 8 15 inch |
|---|---|---|
| Tấm nền | PixelSense Flow LCD | PixelSense Flow LCD |
| Độ phân giải | 2496 × 1664 pixel | 3270 × 2180 pixel |
| Mật độ điểm ảnh | 201 PPI | 262 PPI |
| Tỷ lệ màn hình | 3:2 | 3:2 |
| Tần số quét | Tối đa 120Hz | Tối đa 120Hz |
| Độ sáng | Tối đa 600 nit | Tối đa 600 nit |
| Tương phản | 1300:1 | 1300:1 |
| Cảm ứng | 10 điểm chạm | 10 điểm chạm |
| Dolby Vision IQ | Có | Có |
| OLED | Không | Không |
Phiên bản Màn hình 15 inch là điểm nâng cấp dễ nhận thấy nhất. Độ phân giải tăng từ 2496 × 1664 lên thành 3270 × 2180, trong khi mật độ điểm ảnh tăng từ 201 PPI lên 262 PPI.
Nhờ đó, chữ viết, hình ảnh và các chi tiết nhỏ hiển thị sắc nét hơn, đặc biệt hữu ích khi làm việc với Excel, báo cáo, hình ảnh, timeline chỉnh sửa video hoặc chia nhiều cửa sổ cùng lúc. Tuy nhiên, Surface Laptop 8 vẫn chỉ có màn hình LCD và chưa được trang bị tùy chọn OLED như Surface Pro 12 và Surface Pro 11.
- Xem thêm bài viết: SURFACE PRO 12 NÂNG CẤP GÌ SO VỚI SURFACE PRO 11?
6. So sánh kích thước và trọng lượng
| Phiên bản | Kích thước Surface Laptop 7 | Kích thước Surface Laptop 8 | Trọng lượng Laptop 7 | Trọng lượng Laptop 8 |
|---|---|---|---|---|
| 13.8 inch | 301 × 220 × 17,5mm | 301 × 220 × 17,5mm | Khoảng 1,34–1,35kg | Khoảng 1,35–1,36kg |
| 15 inch | 329 × 239 × 18,3mm | 329 × 239 × 18,3mm | Khoảng 1,66kg | Khoảng 1,66–1,67kg |
Kích thước thân máy gần như được giữ nguyên. Surface Laptop 8 13.8 inch chỉ nặng hơn khoảng 10–20 gram tùy phiên bản, còn bản 15 inch hầu như không có khác biệt đáng kể.
Điều này đồng nghĩa Surface Laptop 8 có cấu hình mạnh và màn hình 15 inch sắc nét hơn nhưng vẫn giữ được tính di động tương đương Surface Laptop 7.
7. So sánh màu sắc
| Phiên bản | Surface Laptop 7 | Surface Laptop 8 |
|---|---|---|
| Snapdragon 13.8 inch | Platinum, Black, Dune, Sapphire | Platinum, Black, Dune, Jade |
| Snapdragon 15 inch | Platinum, Black | Platinum, Black |
| Intel 13.8 và 15 inch | Platinum, Black | Platinum, Black |
Trên phiên bản 13.8 inch Snapdragon, màu xanh Sapphire của Surface Laptop 7 được thay bằng màu xanh lá Jade mới trên Surface Laptop 8.
Jade mang lại cảm giác trẻ trung và nổi bật hơn, trong khi Platinum phù hợp với phong cách thanh lịch, Black mạnh mẽ và Dune có tông vàng cát sang trọng. Màu sắc thực tế có thể thay đổi tùy thị trường và cấu hình.
8. Thời lượng pin Surface Laptop 8 có hoàn toàn tốt hơn Surface Laptop 7 không?
| Phiên bản | Surface Laptop 7 | Surface Laptop 8 |
|---|---|---|
| Snapdragon 13.8 inch | Tối đa 20 giờ xem video | Tối đa 20 giờ |
| Snapdragon 15 inch | Tối đa 22 giờ | Tối đa 19 giờ |
| Intel 13.8 inch | Tối đa 20 giờ | Tối đa 23 giờ |
| Intel 15 inch | Tối đa 22 giờ | Tối đa 21 giờ |
Không phải mọi cấu hình Surface Laptop 8 đều có thời lượng pin công bố cao hơn. Bản Intel 13.8 inch tăng đáng kể, nhưng bản Snapdragon 15 inch giảm từ 22 xuống 19 giờ trong thử nghiệm xem video của Microsoft.
Đây là số liệu trong điều kiện thử nghiệm tiêu chuẩn; thời lượng sử dụng thực tế còn phụ thuộc độ sáng màn hình, ứng dụng, kết nối và cấu hình máy.
Nên chọn Surface Laptop 7 hay Surface Laptop 8?
| Nhu cầu | Lựa chọn phù hợp |
|---|---|
| Word, Excel, PowerPoint, Canva, ChatGPT và công việc văn phòng | Surface Laptop 7 vẫn đáp ứng rất tốt |
| Muốn tối ưu chi phí | Surface Laptop 7 |
| Cần AI và đồ họa mạnh hơn | Surface Laptop 8 Snapdragon X2 |
| Muốn RAM 24GB cân bằng | Surface Laptop 8 Snapdragon |
| Cần SSD 2TB | Surface Laptop 8 Snapdragon |
| Cần RAM 64GB trên nền tảng Intel | Surface Laptop 8 Intel |
| Dùng phần mềm x86 chuyên dụng | Surface Laptop 8 Intel Core Ultra Series 3 |
| Làm việc nhiều với hình ảnh, bảng tính hoặc đa cửa sổ | Surface Laptop 8 15 inch |
| Thường xuyên làm việc tại nơi công cộng | Surface Laptop 8 Business 13.8 inch có Privacy Screen |
Tổng kết lại,
Surface Laptop 8 không thay đổi nhiều về thiết kế, nhưng có bốn nâng cấp đáng chú ý:
- Snapdragon X2 với NPU 80 TOPS và hiệu năng đồ họa cao hơn.
- Intel Core Ultra Series 3 với tùy chọn Ultra X7 và RAM tối đa 64GB.
- RAM 24GB cùng SSD tối đa 2TB trên bản Snapdragon.
- Màn hình 15 inch sắc nét hơn rõ rệt với độ phân giải 3270 × 2180, đạt 262 PPI.
Nếu đang sử dụng Surface Laptop 7 bản cấu hình RAM 16GB hoặc 32GB cho công việc văn phòng, bạn chưa nhất thiết phải nâng cấp ngay. Nhưng nếu cần xử lý AI, đa nhiệm nặng, dung lượng lưu trữ lớn hoặc màn hình 15 inch sắc nét hơn, Surface Laptop 8 là bước nâng cấp đáng cân nhắc.
Bạn đang phân vân giữa Surface Laptop 8 X2 Plus, X2 Elite hay Intel Core Ultra Series 3? Liên hệ Surface Việt để được tư vấn phiên bản, kích thước màn hình, RAM và SSD phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.