Trang chủ / Tin tức / Cách tối ưu hóa Windows 10 trước khi nâng cấp lên Windows 11
Cách tối ưu hóa Windows 10 trước khi nâng cấp lên Windows 11
24/02/2025
49 lượt xem
Ngày 14 tháng 10 năm 2025 đánh dấu cột mốc quan trọng khi Microsoft chính thức ngừng hỗ trợ Windows 10. Điều này đồng nghĩa với việc máy tính của bạn sẽ không còn nhận được các bản vá bảo mật thường xuyên, khiến thiết bị trở thành mục tiêu dễ dàng cho các cuộc tấn công mạng. Để bảo vệ dữ liệu cá nhân và trải nghiệm máy tính một cách an toàn, hãy nâng cấp lên Windows 11 ngay hôm nay. Phiên bản mới này không chỉ sở hữu giao diện hiện đại, hiệu năng vượt trội mà còn được trang bị hệ thống bảo mật tiên tiến, giúp bạn luôn an tâm làm việc và giải trí.
Để quá trình nâng cấp diễn ra suôn sẻ, hãy thực hiện các bước sau:
– Kiểm tra cấu hình: Đảm bảo máy tính của bạn đáp ứng các yêu cầu tối thiểu để cài đặt Windows 11, bao gồm TPM 2.0, khởi động an toàn và dung lượng ổ cứng trống.
– Sao lưu dữ liệu: Tạo bản sao lưu đầy đủ cho tất cả các tệp, hình ảnh, tài liệu quan trọng để phòng trường hợp xảy ra sự cố.
– Giải phóng không gian: Xóa bỏ các tệp tin không cần thiết để có đủ dung lượng cho Windows 11.
– Kiểm tra kích hoạt: Xác nhận rằng bản quyền Windows của bạn vẫn còn hiệu lực.
Hướng dẫn này sẽ cung cấp cho bạn các bước chi tiết để:
– Kiểm tra xem máy tính của bạn có đáp ứng yêu cầu hay không.
– Tạo bản sao lưu dữ liệu một cách hiệu quả.
– Thực hiện quá trình nâng cấp một cách an toàn.
1/ Cách kiểm tra xem máy tính có đáp ứng yêu cầu hệ thống của Windows 11 hay không?
Mặc dù Microsoft cung cấp bản nâng cấp lên Windows 11 miễn phí cho người dùng Windows 10, không phải tất cả các thiết bị đều đáp ứng được yêu cầu hệ thống tối thiểu mới. So với các phiên bản tiền nhiệm, Windows 11 có tiêu chuẩn phần cứng cao hơn đáng kể. Vì vậy, trước khi tiến hành nâng cấp, người dùng nên kiểm tra kỹ xem thiết bị của mình có đủ điều kiện để chạy mượt mà hệ điều hành mới hay không.
Đây là các yêu cầu tối thiểu để nâng cấp từ Windows 10 lên 11:
CPU: Tốc độ 1GHz trở lên hoặc System on a Chip (SoC) với tối thiểu hai lõi.
RAM: 4GB.
Bộ nhớ: 64GB trở lên.
Firmware: UEFI với khả năng khởi động an toàn (Secure Boot).
TPM: Trusted Platform Module (TPM) phiên bản 2.0.
Đồ họa: Tương thích với DirectX 12 trở lên với trình điều khiển WDDM 2.0.
Độ phân giải màn hình: Màn hình độ phân giải cao (720p) có đường chéo lớn hơn 9 inch, 8 bit mỗi kênh màu.
Windows 11 Home yêu cầu kết nối internet để tải xuống các thành phần cần thiết và hoàn tất quá trình kích hoạt. Do đó, người dùng cần đảm bảo thiết bị của mình được kết nối với mạng trong suốt quá trình cài đặt ban đầu.
PC Health Check app
Microsoft đã phát hành một ứng dụng để giúp dễ dàng kiểm tra xem máy tính của bạn có đáp ứng các yêu cầu tối thiểu hay không. Để kiểm tra xem một thiết bị có chạy được Windows 11 hay không, hãy thực hiện các bước sau:
Bước 1: Mở Start.
Bước 2: Tìm kiếm “PC Health Check” và nhấp vào kết quả đầu tiên để mở ứng dụng.
Bước 3: Nhấp vào nút “Check now” bên dưới phần “Introducing Windows 11”.
Bước 4: Click vào nút “See all results” để hiển thị báo cáo cuối cùng.
Sau khi hoàn tất quá trình kiểm tra, bạn sẽ nhận được báo cáo chi tiết về khả năng tương thích của máy tính với hệ điều hành Windows 11. Nếu thiết bị của bạn chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu, đừng lo lắng! Báo cáo sẽ cung cấp những hướng dẫn cụ thể và các liên kết hữu ích giúp bạn khắc phục các vấn đề đang gặp phải.
2/ Hướng dẫn kích hoạt các tính năng cần thiết để tương thích với hệ điều hành Windows 11
Để đảm bảo an toàn cho hệ thống máy tính, việc kích hoạt hai tính năng bảo mật quan trọng trong Unified Extensible Firmware Interface (UEFI) là điều vô cùng cần thiết. Đó là Trusted Platform Module (TPM) và Secure Boot.
Đối với trường hợp cài đặt mới hệ điều hành (clean installation):
Trước khi tiến hành cài đặt, bạn cần chắc chắn rằng máy tính có khả năng khởi động từ ổ USB flash.
Đối với các hệ thống sử dụng BIOS:
Nếu máy tính của bạn vẫn đang sử dụng hệ thống Basic Input/Output System (BIOS) cũ, bạn cần chuyển đổi ổ đĩa chính từ kiểu phân vùng Master Boot Record (MBR) sang GUID Partition Table (GPT) trước khi chuyển sang chế độ UEFI. Quá trình chuyển đổi này có thể được thực hiện bằng công cụ dòng lệnh MBR2GPT mà không gây mất dữ liệu.
Lưu ý quan trọng: Nếu bạn không chuyển đổi ổ đĩa sang GPT trước khi kích hoạt chế độ UEFI và Secure Boot, máy tính sẽ không thể khởi động.
Trường hợp cài đặt sạch hệ điều hành:
Nếu bạn dự định cài đặt sạch hệ điều hành, việc chuyển đổi phân vùng ổ đĩa là không bắt buộc.
Nhận biết TPM:
Trong trường hợp bạn không tìm thấy chip TPM 2.0 trên máy tính, hãy kiểm tra xem tính năng này có được tích hợp bên trong bộ xử lý hay không. Đối với bộ xử lý AMD, tính năng này thường được gọi là “fTPM” (Firmware Trusted Platform Module) trong cài đặt UEFI. Trong khi đó, trên bộ xử lý Intel, nó được biết đến với tên gọi “Platform Trust Technology (PTT)”.
Để xác minh tính khả dụng và trạng thái của TPM và Secure Boot, bạn nên tham khảo tài liệu hỗ trợ từ nhà sản xuất máy tính hoặc bo mạch chủ.
Cấu hình TPM, Secure Boot và thứ tự khởi động trong Windows:
Trên hệ điều hành Windows, bạn có thể dễ dàng thay đổi thứ tự khởi động ngay từ môi trường desktop.
Các bước thay đổi cài đặt khởi động UEFI trên Windows 10:
Bước 13: Thiết lập thứ tự khởi động để bắt đầu từ ổ USB flash chứa các tệp cài đặt Windows 11 (nếu cần).
Bước 14: Lưu các thay đổi.
Sau khi bạn hoàn thành các bước trên, máy tính sẽ có thể khởi động từ ổ USB flash Windows 11.
3/ Cách giải phóng dung lượng trên máy tính trước khi cài đặt Windows 11
Để quá trình nâng cấp lên Windows 11 diễn ra suôn sẻ, máy tính của bạn cần đáp ứng các yêu cầu về dung lượng lưu trữ. Cụ thể, máy tính cần ít nhất 64GB dung lượng lưu trữ, tuy nhiên quá trình nâng cấp sẽ chiếm thêm một vài gigabyte. Để tránh các sự cố cài đặt có thể xảy ra, bạn nên đảm bảo thiết bị có ít nhất 20GB dung lượng trống.
Xóa các tệp tạm thời (Temporary files)
Để giải phóng dung lượng trên Windows 10 trước khi nâng cấp lên Windows 11, bạn có thể thực hiện theo các bước sau để xóa các tệp tạm thời:
Bước 1: Mở Settings (Cài đặt).
Bước 2: Truy cập System (Hệ thống).
Bước 3: Chọn Storage (Lưu trữ).
Bước 4: Trong phần “Local Disk (C:)”, tìm và nhấp vào mục Temporary files.
Nếu bạn không thấy mục Temporary files, hãy nhấp vào tùy chọn “Show more categories” để hiển thị thêm các mục và tìm Temporary files.
Bước 5: Kiểm tra tất cả các mục bạn muốn xóa để tối ưu hóa không gian:
– Downloads.
– Windows Update Cleanup.
– Recycle Bin.
– Delivery Optimization Files.
– Thumbnails.
– Microsoft Defender Antivirus.
– Temporary Internet Files.
– Temporary files.
– Windows error reports and feedback diagnostics.
– DirectX Shader Cache.
– Previous Windows installation(s).
– Temporary Windows installation files.
Bước 6: Nhấp vào nút “Remove files”.
Sau khi bạn hoàn thành các bước này, các tệp bạn đã chọn sẽ bị xóa vĩnh viễn khỏi hệ thống. Điều này sẽ giải phóng dung lượng lưu trữ, cho phép máy tính tiếp tục xử lý quá trình nâng cấp lên phiên bản mới.
Xóa dữ liệu với Storage Sense
Để sử dụng Storage Sense để giải phóng dung lượng, hãy làm theo các bước sau:
Bước 1: Mở Settings (Cài đặt).
Bước 2: Nhấp vào System (Hệ thống).
Bước 3: Nhấp vào Storage (Lưu trữ).
Bước 4: Nhấp vào tùy chọn “Configure Storage Sense or run it now” bên dưới phần “Storage”.
Bước 5: Trong phần “Temporary Files” (Tệp tạm thời), hãy chọn tùy chọn “Delete temporary files that my apps aren’t using”.
Bước 6: Sử dụng menu thả xuống Recycle Bin (Thùng rác) để chỉ định cách xóa các mục trong thùng rác.
Bước 7: Sử dụng menu thả xuống Downloads (Tải xuống) để chỉ định cách dọn dẹp các tệp internet.
Bước 8: Trong phần “Locally available cloud content”, sử dụng menu thả xuống để chỉ định thời gian nội dung OneDrive được đồng bộ hóa với thiết bị sẽ chuyển thành chỉ trực tuyến.
Bước 9: Trong phần “Free up space now”, hãy chọn tùy chọn “Delete previous versions of Windows” (“Xóa các phiên bản Windows trước đó”) (nếu có).
Bước 10: Nhấp vào nút Clean now.
Sau khi bạn cấu hình xong các thiết lập, Storage Sense sẽ bắt đầu quá trình dọn dẹp, loại bỏ các tệp không cần thiết như tệp tạm thời, tệp cũ, hoặc các dữ liệu không quan trọng khác trên thiết bị. Dung lượng được giải phóng nhờ đó sẽ đảm bảo rằng máy tính của bạn có đủ không gian lưu trữ để cài đặt và chạy Windows 11 một cách mượt mà.
Giải phóng dung lượng với App & features
Để giải phóng dung lượng lưu trữ và chuẩn bị cho quá trình nâng cấp lên Windows 11, bạn có thể gỡ cài đặt các ứng dụng không sử dụng hoặc ít khi dùng đến. Việc này đặc biệt hữu ích nếu bạn đã cài đặt nhiều trò chơi hoặc ứng dụng chiếm nhiều dung lượng trên máy tính.
Dưới đây là các bước chi tiết để gỡ cài đặt ứng dụng và trò chơi trên Windows 10:
Bước 1: Mở Settings (Cài đặt).
Bước 2: Truy cập Apps (Ứng dụng).
Bước 3: Chọn Apps & features (Ứng dụng & tính năng).
Bước 4: Sử dụng bộ lọc “Sort by” (Sắp xếp theo) và chọn chế độ xem Size (Kích thước). Thao tác này sẽ giúp bạn nhanh chóng xác định các ứng dụng và trò chơi đang chiếm nhiều dung lượng nhất trên máy tính.
Bước 5: Chọn ứng dụng hoặc trò chơi cần gỡ cài đặt.
Bước 6: Nhấp vào nút Uninstall (Gỡ cài đặt).
Bước 7: Nhấp lại vào nút Uninstall (Gỡ cài đặt) một lần nữa để xác nhận hành động.
Bước 8: Tiếp tục thực hiện theo các hướng dẫn trên màn hình (nếu có) để hoàn tất quá trình gỡ cài đặt.
Sau khi hoàn thành các bước trên, hãy lặp lại quy trình tương tự để gỡ cài đặt thêm các ứng dụng và trò chơi khác mà bạn muốn xóa khỏi máy tính.
4/ Cách sửa chữa cài đặt hiện tại để tránh sự cố với Windows 11
Nếu bạn đã sử dụng hệ thống Windows 10 trong một thời gian dài, việc phân tích và sửa chữa các tệp hệ thống trước khi nâng cấp lên Windows 11 là rất quan trọng. Quá trình này giúp khắc phục các tệp bị thiếu hoặc hỏng, từ đó giảm thiểu khả năng gặp phải lỗi trong quá trình nâng cấp. Tuy nhiên, nếu bạn quyết định cài đặt mới Windows 11 bằng ổ đĩa USB khởi động, bước sửa chữa này có thể bỏ qua vì toàn bộ dữ liệu cũ sẽ bị xóa.
Để thực hiện việc sửa chữa, bạn có thể sử dụng hai công cụ dòng lệnh mạnh mẽ là Deployment Image Servicing and Management (DISM) và System File Checker (SFC).
Để sửa chữa cài đặt hiện tại trước khi nâng cấp lên Windows 11, hãy thực hiện các bước sau:
Bước 1: Mở Start.
Bước 2: Tìm kiếm Command Prompt, nhấp chuột phải vào kết quả đầu tiên và chọn Run as administrator.
Bước 3: Nhập lệnh sau để quét và sửa chữa các image Windows hiện tại, sau đó nhấn Enter: DISM.exe /Online /Cleanup-Image /RestoreHealth
Bước 4: Nhập lệnh sau để sửa chữa các lỗi cài đặt hiện tại và nhấn Enter: SFC.exe /scannow
Sau khi bạn hoàn thành các bước trên, công cụ Deployment Image Servicing and Management sẽ sửa chữa bất kỳ vấn đề nào với image cục bộ. Sau đó, công cụ System File Checker sẽ sử dụng image đã được sửa chữa để khắc phục các sự cố với cài đặt hiện tại.
5/ Cách để tạo bản sao lưu (backup) trên thiết bị của bạn trước khi nâng cấp lên Windows 11
Với tính năng sao lưu và khôi phục, việc tạo bản sao lưu cho toàn bộ hệ thống của bạn trở nên vô cùng dễ dàng. Chỉ cần kết nối một ổ cứng USB có đủ dung lượng, bạn có thể yên tâm bảo vệ toàn bộ dữ liệu của mình.
Để tạo bản sao lưu đầy đủ trên Windows 11, hãy sử dụng các bước sau:
Bước 1: Mở Start, tìm kiếm từ khóa “Control Panel” và nhấp vào kết quả đầu tiên.
Bước 2: Click chọn “System and Security”.
Bước 3: Nhấp vào tùy chọn cài đặt “File History”.
Bước 4: Chọn vào mục “System Image Backup” ở góc dưới bên trái màn hình.
Bước 5: Nhấp vào tùy chọn “Create a system image” (Tạo ảnh hệ thống) từ thanh điều hướng bên trái.
Bước 6: Nhấp vào tùy chọn “On a hard disk” (Trên đĩa cứng).
Bước 7: Sử dụng menu thả xuống “On a hard disk” và chọn mục sao lưu đầy đủ của Windows 11.
Bước 8: Nhấp vào nút Next (Tiếp theo).
Bước 9: (Tùy chọn) Chọn thêm ổ đĩa bổ sung để đưa vào bản sao lưu.
Bước 10: Nhấp vào nút Next (Tiếp theo).
Bước 11: Click vào nút Start backup (Bắt đầu sao lưu).
Bước 12: Nhấp vào nút No (Không).
Bước 13: Nhấp vào nút Close (Đóng).
Sau khi bạn hoàn thành các bước được hướng dẫn, quá trình sao lưu sẽ bắt đầu. Hệ thống sẽ tiến hành tạo một bản sao lưu đầy đủ, bao gồm tất cả dữ liệu và cài đặt trên máy tính của bạn. Bản sao lưu này sẽ chứa mọi thứ trên ổ cứng chính, là nơi cài đặt hệ điều hành Windows và các chương trình.
6/ Các bước kiểm tra tình trạng kích hoạt của Windows 11 để chuẩn bị cho quá trình kích hoạt lại
Nếu bạn đã từng kích hoạt Windows 10 trên thiết bị này, bạn không cần phải nhập lại Product Key khi nâng cấp lên Windows 11. Sau khi hoàn tất cài đặt, Windows 11 sẽ được tự động kích hoạt.
Để kiểm tra xem Windows 10 đã được kích hoạt hay chưa, hãy thực hiện các bước sau:
Bước 1: Mở Cài đặt (Settings).
Bước 2: Truy cập vào Cập nhật & Bảo mật (Update & Security).
Bước 3: Nhấp vào mục Kích hoạt (Activation).
Nếu Windows 10 đã được kích hoạt, bạn sẽ thấy một trong hai thông báo sau:
Windows is activated with a digital license (Windows được kích hoạt bằng giấy phép kỹ thuật số): Điều này có nghĩa là hệ điều hành của bạn đã được xác thực và bạn có thể sử dụng đầy đủ các tính năng của Windows. Tuy nhiên, giấy phép này hiện chưa được liên kết với bất kỳ tài khoản Microsoft nào.
Windows is activated with a digital license linked to your Microsoft account (Windows được kích hoạt bằng giấy phép kỹ thuật số được liên kết với tài khoản Microsoft của bạn): Trong trường hợp này, giấy phép của bạn không chỉ được kích hoạt trên thiết bị mà còn được liên kết với tài khoản Microsoft của bạn. Việc liên kết này giúp bạn dễ dàng quản lý giấy phép, khôi phục Windows trên các thiết bị khác và tận hưởng các dịch vụ của Microsoft một cách liền mạch.
Sau khi nâng cấp lên Windows 11, hệ điều hành sẽ tự động kiểm tra và kích hoạt lại giấy phép của bạn. Bạn không cần thực hiện thêm bất kỳ thao tác nào.
7/ Cách gỡ cài đặt các ứng dụng không cần thiết để tránh xung đột với Windows 11
Các ứng dụng không tương thích có thể gây trở ngại cho quá trình nâng cấp lên Windows 11. Đặc biệt, những ứng dụng chưa được tối ưu hóa cho Windows 10 trở lên hoặc các phần mềm bảo mật bên thứ ba thường gây ra xung đột. Để đảm bảo quá trình nâng cấp diễn ra suôn sẻ, Surface Việt khuyến nghị bạn nên gỡ bỏ các ứng dụng này trước khi tiến hành.
Hướng dẫn gỡ cài đặt ứng dụng trên Windows 10:
Bước 1: Mở Cài đặt (Settings).
Bước 2: Truy cập vào phần Ứng dụng (Apps).
Bước 3: Nhấp vào mục Ứng dụng & Tính năng (Apps & features).
Bước 4: Tìm và chọn ứng dụng mà bạn muốn xóa, sau đó click vào nút Uninstall.
Bước 5: Nhấp vào “Uninstall” một lần nữa để xác nhận lại việc gỡ cài đặt.
Bước 6: Tiếp tục Làm theo hướng dẫn trên màn hình (nếu có).
Sau khi hoàn tất việc gỡ cài đặt ứng dụng đầu tiên, bạn hãy lặp lại các bước tương tự để loại bỏ hoàn toàn những phần mềm khác có khả năng gây xung đột với quá trình nâng cấp lên Windows 11.
Đặc biệt lưu ý: Nếu bạn đang sử dụng phần mềm diệt virus hoặc tường lửa của bên thứ ba, hãy tham khảo hướng dẫn trực tiếp từ nhà sản xuất để biết cách tạm thời vô hiệu hóa hoặc gỡ cài đặt một cách an toàn. Việc tắt phần mềm bảo mật trong quá trình nâng cấp có thể tiềm ẩn rủi ro, vì vậy hãy tuân thủ theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn cho dữ liệu của bạn.
Sau khi quá trình nâng cấp lên Windows 11 hoàn tất thành công, bạn có thể cài đặt lại các phần mềm đã gỡ bỏ trước đó. Tuy nhiên, nên ưu tiên cài đặt các phiên bản tương thích với Windows 11 để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả.
8/ Chuẩn bị các phương tiện cài đặt để nâng cấp lên Windows 11
Việc nâng cấp lên Windows 11 đòi hỏi bạn phải chuẩn bị một trong các phương tiện sau:
– Ổ flash USB khởi động: Đây là một ổ USB đã được định dạng đặc biệt để chứa các tệp cài đặt Windows 11. Bạn sẽ sử dụng ổ USB này để khởi động máy tính và bắt đầu quá trình cài đặt.
– Tệp ISO: Đây là một file chứa toàn bộ dữ liệu cài đặt của Windows 11. Bạn có thể ghi tệp ISO này vào đĩa DVD hoặc sử dụng các công cụ để tạo ổ USB khởi động từ tệp ISO.
– Installation Assistant: Đây là một ứng dụng giúp bạn tải xuống và cài đặt Windows 11 trực tiếp từ máy tính hiện tại của bạn. Tuy nhiên, phương pháp này yêu cầu máy tính của bạn phải đáp ứng một số điều kiện nhất định.
Tạo ổ flash USB
Để tạo phương tiện cài đặt bằng Media Creation Tool, hãy kết nối một ổ flash USB có dung lượng tối thiểu 8GB và thực hiện các bước sau:
Bước 1: Mở trang tải xuống Windows 11.
Bước 2: Nhấp vào nút “Download now” bên dưới phần “Create Windows 11 Installation Media” để lưu tệp vào thiết bị.
Bước 3: Nhấp đúp vào tệp MediaCreationTool.exe để khởi chạy công cụ.
Bước 4: Nhấp vào nút “Accept” để đồng ý với các điều khoản.
Bước 5: Bỏ chọn tùy chọn “Use the recommended options for this PC”.
Bước 6: Chọn ngôn ngữ và phiên bản Windows 11 phù hợp.
Bước 7: Nhấp vào nút “Next”.
Bước 8: Click vào tùy chọn “USB flash drive”.
Bước 9: Nhấp vào nút “Next”.
Bước 10: Chọn ổ flash USB.
Bước 11: Nhấp vào nút “Next” và “Finish”.
Một khi quá trình tạo phương tiện cài đặt hoàn tất, bạn đã sẵn sàng để nâng cấp máy tính của mình lên Windows 11. Chỉ cần khởi động máy tính từ phương tiện cài đặt mà bạn vừa tạo, sau đó làm theo hướng dẫn trên màn hình để hoàn tất quá trình nâng cấp.
Tải xuống Windows 11 ISO
Để tải xuống thư mục ISO cho Windows 11, làm theo các bước sau:
Bước 1: Mở trang tải xuống Windows 11.
Bước 2: Click vào tùy chọn Windows 11 dưới phần “Download Windows 11 Disk Image (ISO)”.
Bước 3: Nhấp vào nút “Download”.
Bước 4: Tùy chọn ngôn ngữ cho ISO.
Bước 5: Nhấn vào nút “Confirm”.
Bước 6: Click vào mục “64-bit Download”.
Sau khi quá trình tải xuống hoàn tất, bạn sẽ có một tệp ISO chứa đầy đủ dữ liệu cài đặt Windows 11. Bằng cách nhấp đúp vào tệp này, bạn sẽ tạo ra một ổ đĩa ảo và có thể tiến hành nâng cấp hệ điều hành ngay từ đó.
Cài đặt Installation Assistant
Trợ lý Cài đặt (Installation Assistant) là một công cụ tiện ích được Microsoft cung cấp để hỗ trợ người dùng nâng cấp lên Windows 11 một cách dễ dàng và nhanh chóng. Công cụ này đặc biệt hữu ích trong trường hợp máy tính của bạn đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu để nâng cấp nhưng lại không nhận được thông báo cập nhật tự động qua Windows Update.
Để cài đặt Installation Assistant, làm theo các bước sau:
Bước 1: Mở trang tải xuống Windows 11.
Bước 2: Click vào tùy chọn “Download now” dưới phần “Windows 11 Installation Assistant”.
Bước 3: Lưu công cụ vào máy tính của bạn.
Sau khi quá trình tải xuống hoàn tất, bạn sẽ có trong tay một gói cài đặt đầy đủ để nâng cấp lên Windows 11. Gói này chứa tất cả các tệp cần thiết để thực hiện quá trình nâng cấp. Bạn có thể sử dụng gói này để nâng cấp bất kỳ máy tính nào đáp ứng các yêu cầu tối thiểu mà Microsoft đưa ra.
9/ Cách nâng cấp lên Windows 11 có sử dụng Windows Update
Cuối cùng, để nâng cấp máy tính chạy Windows 10 lên Windows 11 thông qua Windows Update, hãy thực hiện các bước sau:
Bước 1: Mở Cài đặt (Settings).
Bước 2: Nhấp vào Cập nhật & Bảo mật (Update & Security).
Bước 3: Nhấp vào “Windows Update”.
Bước 4: Nhấp vào nút Kiểm tra cập nhật (Check for updates).
Bước 5: Nhấp vào nút Tải xuống và cài đặt (Download and install).
Bước 6: Nhấp vào nút Khởi động lại ngay (Restart now).
Sau khi hoàn thành các bước trên, máy tính của bạn sẽ khởi động lại và quá trình nâng cấp lên Windows 11 sẽ được bắt đầu.
Ngày 8 tháng 7 năm 2025, Microsoft bắt đầu tung ra “Bản cập nhật bảo mật” (Security Update) tháng 7/2025 cho Windows 11. Ngoài những sửa lỗi và cải tiến quen thuộc, bản cập nhật này còn mang đến một số tính năng mới cùng nhiều thay đổi về giao diện. Bản cập nhật “mini-feature”…
Surface Laptop 13 inch sở hữu kích thước và trọng lượng gần như tương đồng với mẫu Surface Laptop Go 3 đã ra mắt trước đó, với số đo lần lượt là 286 x 214 x 15.6mm và trọng lượng là 1.22 kg. Khi đặt cạnh Surface Laptop 7 phiên bản 13.8 inch, có kích…
Windows từ lâu đã là hệ điều hành được game thủ sử dụng nhiều nhất, nhưng vẫn còn dư địa để phát triển thêm. Điều này được thể hiện rõ qua “Khảo sát Phần cứng Steam” mới nhất, cho thấy tỷ lệ sử dụng Windows nhìn chung đã tăng nhẹ. Cụ thể hơn, game thủ…
1/ Thiết kế Surface Pro 12 inch gây ấn tượng mạnh mẽ với thiết kế cao cấp và tổng thể hài hòa. Nhờ loại bỏ hoàn toàn quạt tản nhiệt và khe thông hơi, khung máy mỏng hơn đáng kể, giúp mang lại vẻ ngoài tối giản và hiện đại, tương tự như các thiết…
Apple được đồn đoán đang phát triển một mẫu MacBook giá rẻ sử dụng chip iPhone, dự kiến sẽ ra mắt vào năm sau. Nếu thông tin này chính xác, Apple có thể sắp giới thiệu chiếc laptop đáng giá nhất thế giới, một sản phẩm mà các laptop Windows khó lòng cạnh được. Apple…
Những chiếc máy tính Windows All-in-one (AiO) luôn có sức hút đặc biệt, kể từ khi Microsoft ra mắt Surface Studio vào năm 2016. Minh chứng rõ ràng nhất là việc nhiều người dùng đã gắn bó với cả Surface Studio đời đầu và Surface Studio 2 trong nhiều năm, bất chấp cấu hình có…